electrical line of force

Học thuật
Thân thiện
electrical line of force

A student draws an electrical line of force on a diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Đường sức điện: Một đường tưởng tượng được vẽ trong một điện trường sao cho tiếp tuyến tại bất kỳ điểm nào trên đường đó đều chỉ theo hướng của vectơ cường độ điện trường tại điểm đó. Các đường này được sử dụng để biểu diễn trực quan sự phân bố hướng của điện trường.
    • Đường lực điện: Một thuật ngữ khác để chỉ đường sức điện, nhấn mạnh đến khái niệm lực tác dụng lên một điện tích thử đặt trong trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diagram shows the electrical lines of force around a positive point charge. (Biểu đồ cho thấy các đường sức điện xung quanh một điện tích điểm dương.)
    • The density of the electrical lines of force indicates the strength of the electric field. (Mật độ của các đường lực điện biểu thị cường độ của điện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mapping electrical lines of force": Vẽ bản đồ các đường sức điện.
    • Scientists often map electrical lines of force to understand complex field patterns. (Các nhà khoa học thường vẽ bản đồ các đường sức điện để hiểu các kiểu điện trường phức tạp.)
  • "Direction of an electrical line of force": Hướng của một đường sức điện.
    • By convention, the direction of an electrical line of force is the direction of the force on a positive test charge. (Theo quy ước, hướng của một đường sức điện hướng của lực tác dụng lên một điện tích thử dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric field line: Đường sức điện trường (cùng nghĩa với "electrical line of force").
  • Line of force: Đường sức (khái niệm tổng quát, có thể áp dụng cho từ trường hoặc điện trường).
  • Flux line: Đường thông lượng (thường dùng trong ngữ cảnh từ thông hoặc điện thông).
Từ đồng nghĩa
  • Electric field line: Đường sức điện trường.
  • E-line: (Viết tắt thông tục) Đường sức điện.
Lưu ý
  • Cụm từ "electrical line of force" một thuật ngữ chuyên ngành Vật . Trong hầu hết các ngữ cảnh giảng dạy kỹ thuật hiện đại, "electric field line" thuật ngữ phổ biến hơn.
  • Các đường sức điện không bao giờ cắt nhau. Chúng bắt đầu từ các điện tích dương kết thúccác điện tích âm, hoặc đi ra/vào vô cực.
electrical line of force

A student draws an electrical line of force on a diagram.

Noun
  1. đường thông lượng điện
  2. đường lực điện
  3. đường sức điện